Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa蒸发 vừa là thuật ngữ khoa học (vật lý/hóa học) vừa dùng trong ngôn ngữ thông thường với nghĩa bóng 'biến mất'. Trong hóa học phân biệt với 沸腾 (sôi — bốc hơi mạnh) và 升华 (thăng hoa).
Câu ví dụ
- 太阳照射下,水分迅速蒸发
Dưới ánh nắng mặt trời, hơi nước bay hơi nhanh chóng
- 锅里的水已经蒸发完了
Nước trong nồi đã bay hơi hết rồi
- 那笔钱就这样莫名其妙地蒸发了
Số tiền đó cứ thế biến mất không dấu vết một cách khó hiểu
- 水经过加热会蒸发变成水蒸气
Nước qua gia nhiệt sẽ bay hơi thành hơi nước
Kết hợp thường gặp
- 水分蒸发
hơi ẩm bay hơi
- 蒸发量
lượng bốc hơi
- 蒸发殆尽
bay hơi hoàn toàn
- 蒸馏蒸发
chưng cất bay hơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.