Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ cho các danh từ chỉ chất lỏng hoặc dùng ẩn dụ cho sự biến mất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chưng phát
Từng chữ
- 蒸chưnglũ, bọn; hơi nóng bốc lên; hương lên, đùn đùn; cây gai róc vỏ; ngọn đuốc; củi nhỏ; lễ tế chưng (vào mùa đông)
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa蒸发 vừa là thuật ngữ khoa học (vật lý/hóa học) vừa dùng trong ngôn ngữ thông thường với nghĩa bóng 'biến mất'. Trong hóa học phân biệt với 沸腾 (sôi — bốc hơi mạnh) và 升华 (thăng hoa).
Câu ví dụ
- 太阳照射下,水分迅速蒸发
Dưới ánh nắng mặt trời, hơi nước bay hơi nhanh chóng
- 锅里的水已经蒸发完了
Nước trong nồi đã bay hơi hết rồi
- 那笔钱就这样莫名其妙地蒸发了
Số tiền đó cứ thế biến mất không dấu vết một cách khó hiểu
- 水经过加热会蒸发变成水蒸气
Nước qua gia nhiệt sẽ bay hơi thành hơi nước
Kết hợp thường gặp
- 水分蒸发
hơi ẩm bay hơi
- 蒸发量
lượng bốc hơi
- 蒸发殆尽
bay hơi hoàn toàn
- 蒸馏蒸发
chưng cất bay hơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.