Nghĩa tiếng Việt
hơi nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
汽 = 氵 (Thuỷ, nước, biểu nghĩa) + 气 (Khí, biểu âm kiêm biểu nghĩa). Đây chủ yếu là chữ hình thanh (psc): nước hoá thành hơi — đó là 'khí, hơi nước'; Wiktionary cũng ghi nhận cách đọc hội ý (ic): nước + khí cùng góp nghĩa 'hơi nước'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khí
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Khí' nghĩa là 'hơi nước'. Nhớ: 氵 (Thuỷ, nước) gặp 气 (Khí, hơi) — nước bốc thành hơi, đó là 'khí'.
Gương Hán-Việt
Chữ 汽 (Khí) đi vào 'khí xa' (汽车 — ô tô), 'khí du' (汽油 — xăng), 'hơi nước'; phân biệt với 气 (Khí, không khí).
Mở khoá kiến thức
Nắm 汽 (Khí) mở khoá 汽车 (khí xa — ô tô), 汽水 (khí thuỷ — nước ngọt có ga), 汽油 (khí du — xăng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 汽 là chữ hình thanh ghép 水 (氵, nước) làm biểu nghĩa và 气 làm biểu âm. Một thuyết khác xem nó là hội ý 水 + 气 = hơi nước, do 气 vừa cho âm vừa góp nghĩa. Cả hai cách phân tích có lẽ cùng đúng: nghĩa 'hơi nước' bám sát cả hai thành phần.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 那辆汽车很新。
Chiếc ô tô đó rất mới.
- 我要一瓶汽水。
Tôi muốn một chai nước ngọt.
- 汽油的价钱涨了。
Giá xăng tăng rồi.
- 火车冒着白汽。
Tàu lửa toả hơi trắng.
Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.