Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ đồ uống, thường đi với lượng từ chai hoặc lon
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khí thủy
Từng chữ
- 汽khíhơi nước
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Nước ngọt có ga (soda). Phổ biến trong mùa hè. Phân biệt với 果汁 (nước ép trái cây) và 矿泉水 (nước khoáng).
Câu ví dụ
- 夏天喝汽水很解渴。
- 孩子们都喜欢喝汽水。
Kết hợp thường gặp
- 橙子汽水
- 可乐汽水
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.