Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từNước ngọt có ga (soda). Phổ biến trong mùa hè. Phân biệt với 果汁 (nước ép trái cây) và 矿泉水 (nước khoáng).
Câu ví dụ
- 夏天喝汽水很解渴。
- 孩子们都喜欢喝汽水。
Kết hợp thường gặp
- 橙子汽水
- 可乐汽水
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.