Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước danh từ hoặc số từ để biểu thị mức độ giới hạn thấp nhất
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
khởi mã
Từng chữ
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
- 码mãmã hiệu; (xem: mã não 瑪瑙,碼碯)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Khởi mã' — 起 (khởi, bắt đầu) + 码 (mã, mốc); mốc bắt đầu, mức tối thiểu.
Câu ví dụ
- 起码要十分钟
ít nhất mười phút
- 起码的礼貌
lời chào tối thiểu
- 起码要知道这个
ít nhất phải biết cái này
Kết hợp thường gặp
- 起码条件
điều kiện tối thiểu
- 起码要求
yêu cầu cơ bản
- 起码做到了
ít nhất cũng đã làm được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.