Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wō*niú蜗

Nghĩa tiếng Việt

Ốc sên

Âm Hán Việt

oa ngưu

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 虫 (loài sâu bọ)

13 nét

Bộ: 牛 (con trâu; sao Ngưu)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ động vật, thường đi kèm lượng từ 只

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

oa ngưu

Từng chữ

  • 蜗oacon ốc sên
  • 牛ngưucon trâu; sao Ngưu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 蜗牛爬得很慢。Wōniú pá de hěn màn. thanh 1
  • 下雨天,花园里有很多蜗牛。Xiàyǔ tiān, huāyuán lǐ yǒu hěn duō wōniú. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.