Từ vựng tiếng Trung
hòu*qī

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn cuối, hậu kỳ; phần sau của một quá trình hoặc thời kỳ

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái miệng)

6 nét

Bộ: (tháng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đối nghĩa với 前期 (giai đoạn đầu) và 中期 (giai đoạn giữa). Trong ngành điện ảnh, 后期 (hậu kỳ) chỉ riêng công đoạn dựng phim, thêm hiệu ứng sau khi quay xong.

Câu ví dụ

  • 电影后期制作需要几个月Diànyǐng hòuqī zhìzuò xūyào jǐ gè yuè thanh 4

    Khâu hậu kỳ sản xuất phim cần vài tháng

  • 项目后期出现了一些问题Xiàngmù hòuqī chūxiàn le yīxiē wèntí thanh 4

    Giai đoạn cuối dự án nảy sinh một số vấn đề

  • 他在晚年后期开始学画Tā zài wǎnnián hòuqī kāishǐ xué huà thanh 1

    Ông bắt đầu học vẽ vào cuối những năm tháng tuổi già

  • 后期工作由另一个团队负责Hòuqī gōngzuò yóu lìng yīgè tuánduì fùzé thanh 4

    Công việc hậu kỳ do một nhóm khác phụ trách

Kết hợp thường gặp

  • 后期制作hòuqī zhìzuò thanh 4

    hậu kỳ sản xuất (ngành phim)

  • 项目后期xiàngmù hòuqī thanh 4

    giai đoạn cuối dự án

  • 后期处理hòuqī chǔlǐ thanh 4

    xử lý hậu kỳ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.