Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ní*hóng*dēng霓

Nghĩa tiếng Việt

đèn neon

Âm Hán Việt

nghê hồng đăng

3 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 雨 (mưa)

16 nét

Bộ: 虫 (loài sâu bọ)

9 nét

Bộ: 火 (lửa)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu để chỉ loại đèn neon trang trí

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nghê hồng đăng

Từng chữ

  • 霓nghênhiều màu; cầu vồng
  • 虹hồngcầu vồng
  • 灯đăngcái đèn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 城市里到处都是闪烁的霓虹灯。Chéngshì lǐ dàochù dōu shì shǎnshuò de níhóngdēng. thanh 2
  • 霓虹灯把夜晚照亮了。Níhóngdēng bǎ yèwǎn zhàoliàng le. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.