Nghĩa tiếng Việt
cầu vồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
虹 nguyên trong giáp cốt là tượng hình con rồng hai đầu uốn cong (cách người xưa hiểu cầu vồng). Đến tiểu triện, chữ được tái cấu trúc thành hình thanh: 虫 (sinh vật, biểu nghĩa) + 工 (Công, biểu âm).
Hán-Việt: hồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồng": 虫 (sinh vật) + 工 (Công) — con 'rồng hai đầu' uốn cong trên trời, đúng nghĩa 'cầu vồng' trong 彩虹.
Gương Hán-Việt
'hồng' trong 'cầu hồng' (cầu vồng) — y nghĩa
Mở khoá kiến thức
Nắm 虹 mở khoá từ HSK 5: 彩虹.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 虹 ban đầu là tượng hình trong giáp cốt — người Trung Quốc cổ xem cầu vồng là một con rồng hai đầu (có thư kinh: 'một con cầu vồng từ phương Bắc đến uống nước sông'). Đến tiểu triện, chữ được tái cấu trúc thành hình thanh: 虫 (sinh vật, biểu nghĩa) + 工 (Công, biểu âm). Nghĩa 'cầu vồng' giữ nguyên trong 彩虹.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 雨后出现了彩虹。
Sau mưa xuất hiện cầu vồng.
- 彩虹有七种颜色。
Cầu vồng có bảy màu.
- 小孩指着彩虹笑。
Đứa trẻ chỉ vào cầu vồng cười.
- 天空挂着一道彩虹。
Trên trời treo một dải cầu vồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.