Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
lián*shēng连

Nghĩa tiếng Việt

Liên tục phát ra tiếng, liền tiếng

Âm Hán Việt

liên thanh

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

7 nét

Bộ: 士 (học trò; quan)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước các động từ nói, cảm ơn, xin lỗi để biểu thị hành động lặp lại liên tục

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

liên thanh

Từng chữ

  • 连liênliền nối
  • 声thanhtiếng, âm thanh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她连声道歉,表示自己的过错。Tā liánshēng dàoqiàn, biǎoshì zìjǐ de guòcuò. thanh 1
  • 他连声称赞对方的才华。Tā liánshēng chēngzàn duìfāng de cáihuá. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.