Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
pín

Nghĩa tiếng Việt

thường; sự lặp lại

Âm Hán Việt

tần

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 频 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

频 (giản thể của 頻) = 步 (Bộ, bước đi) + 頁/页 (Hiệt/trang, đầu người). Hội ý: đầu liên tục gật/nhấp nhô theo từng bước — gợi ý sự lặp đi lặp lại liên tục, thường xuyên. Dạng gốc 頻 rõ nghĩa hơn.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Chữ này làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động xảy ra liên tục hoặc thường xuyên.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tần": đầu người (页) cứ nhấp nhô theo mỗi bước chân (步) — hình ảnh của sự tần suất, liên tục không ngừng.

Gương Hán-Việt

tần trong 'tần suất' (tần số), 'tần phồn' (thường xuyên), 'tần đạo' (kênh TV/radio)

Mở khoá kiến thức

Biết 频 (tần) mở khoá 频道 (tần đạo – kênh), 频率 (tần suất), 频繁 (thường xuyên), 视频 (video).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

频 bronze 1
Kim văn
频 seal 1
Tiểu triện

频 là dạng giản thể của 頻, đơn giản hóa 頁 thành 页. Chữ phồn thể 頻 gồm 步 (bước đi) + 頁 (đầu người). Nghĩa gốc có thể liên quan đến nước dâng sát bờ (mép nước), sau đổi sang 'thường xuyên, liên tục, tần suất'. Nguồn Wiktionary chỉ ghi là dạng giản thể, không có phân tích cổ tự chi tiết hơn cho dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个频道有很多好看的节目。zhège píndào yǒu hěn duō hǎokàn de jiémù. thanh 4

    Kênh này có nhiều chương trình hay.

  • 他频繁地出差。tā pínfán de chūchāi. thanh 1

    Anh ấy thường xuyên đi công tác.

  • 这个信号的频率是多少?zhège xìnhào de pínlǜ shì duōshao? thanh 4

    Tần số của tín hiệu này là bao nhiêu?

  • 我喜欢看视频学中文。wǒ xǐhuan kàn shìpín xué zhōngwén. thanh 3

    Tôi thích xem video để học tiếng Trung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm pín, nghĩa 'nghèo', bộ貝 khác

  • đồng âm pǐn, nghĩa 'phẩm chất, sản phẩm', hình dáng khác hẳn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.