Nghĩa tiếng Việt
gần, bên cạnh; sắp, chuẩn bị; đất gần nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
濒 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 频 (Tần, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ gợi vùng đất gần nước; 频 gợi âm bīn. Chữ giản thể của 瀕.
Hán-Việt: tan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tần": nước (氵) luôn ở bên — tần suất tiếp xúc với ranh giới nguy hiểm; 濒 nghĩa là gần kề, sắp đến.
Gương Hán-Việt
濒 xuất hiện trong 濒临 (tần lâm = gần kề, bên bờ vực).
Mở khoá kiến thức
Biết 濒 (tần) mở khóa 濒临 (bên bờ vực, sắp...) và 濒危 (nguy cấp, gần tuyệt chủng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
濒 là dạng giản thể của 瀕. Wiktionary ghi {{Han simp|瀕|f=頻|t=频}} — chữ phồn thể 瀕 gồm 水 (biểu nghĩa: nước) và 頻 (biểu âm). Kim văn ghi lại hình dạng phồn thể với nhiều biến thể. Nghĩa gốc: đất gần mép nước, bờ nước; từ đó mở rộng sang nghĩa 'sắp, gần kề' (như gần chết, gần nguy hiểm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这种动物已濒临灭绝。
Loài động vật này đã gần tuyệt chủng.
- 他的公司濒临倒闭。
Công ty của anh ấy đang bên bờ vực phá sản.
- 这片森林濒临消失。
Khu rừng này sắp biến mất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.