Từ vựng tiếng Trung
pín*fù

Nghĩa tiếng Việt

nghèo giàu; sự chênh lệch giàu nghèo

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vật báu)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

贫富 là danh từ chỉ sự giàu nghèo, chênh lệch giàu nghèo. Cụm từ phổ biến nhất là 贫富差距 (pínfù chājù - khoảng cách giàu nghèo).

Câu ví dụ

  • 贫富差距是社会关注的问题。Pínfù chājù shì shèhuì guānzhù de wèntí. thanh 2

    Khoảng cách giàu nghèo là vấn đề xã hội quan tâm.

  • 我们应该努力缩小贫富差距。Wǒmen yīnggāi nǔlì suōxiǎo pínfù chājù. thanh 3

    Chúng ta nên nỗ lực thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.

  • 贫富分化不利于社会稳定。Pínfù fēnhuà bù lìyú shèhuì wěndìng. thanh 2

    Sự phân hóa giàu nghèo không có lợi cho sự ổn định xã hội.

  • 这个政策旨在平衡贫富差异。Zhège zhèngcè zhǐ zài pínghéng pínfù chāyì. thanh 4

    Chính sách này nhằm cân bằng sự khác biệt giàu nghèo.

Kết hợp thường gặp

  • 贫富差距pínfù chājù thanh 2

    khoảng cách giàu nghèo

  • 贫富分化pínfù fēnhuà thanh 2

    phân hóa giàu nghèo

  • 贫富不均pínfù bùjūn thanh 2

    giàu nghèo không đều

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.