Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các từ khác tạo thành cụm danh từ ghép như khoảng cách giàu nghèo hay phân hóa giàu nghèo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bần phú
Từng chữ
- 贫bầnnghèo
- 富phúgiàu có; dồi dào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa贫富 là danh từ chỉ sự giàu nghèo, chênh lệch giàu nghèo. Cụm từ phổ biến nhất là 贫富差距 (pínfù chājù - khoảng cách giàu nghèo).
Câu ví dụ
- 贫富差距是社会关注的问题。
Khoảng cách giàu nghèo là vấn đề xã hội quan tâm.
- 我们应该努力缩小贫富差距。
Chúng ta nên nỗ lực thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.
- 贫富分化不利于社会稳定。
Sự phân hóa giàu nghèo không có lợi cho sự ổn định xã hội.
- 这个政策旨在平衡贫富差异。
Chính sách này nhằm cân bằng sự khác biệt giàu nghèo.
Kết hợp thường gặp
- 贫富差距
khoảng cách giàu nghèo
- 贫富分化
phân hóa giàu nghèo
- 贫富不均
giàu nghèo không đều
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.