Từ vựng tiếng Trung
quàn

Nghĩa tiếng Việt

chứng chỉ, vé

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đao)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bên trái của chữ '券' là bộ '刀' (đao), chỉ một công cụ hoặc hành động cắt.
  • Bên phải là bộ '丩', mang ý nghĩa liên quan đến việc nắm giữ hay kết nối.
  • Kết hợp lại, chữ '券' thường có ý nghĩa liên quan đến việc cắt, chia sẻ hoặc giữ một phần nào đó (như một tấm phiếu hoặc giấy chứng nhận).

Chữ '券' có nghĩa là vé, phiếu, chứng từ.

Từ ghép thông dụng

机票jīpiào

vé máy bay

优惠券yōuhuìquàn

phiếu giảm giá

证券zhèngquàn

chứng khoán