Từ vựng tiếng Trung
fā*fàng

Nghĩa tiếng Việt

phát phóng — cấp phát, phát hành, phân phối (tiền, giấy phép, hàng hóa)

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

5 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

发放 chủ yếu dùng trong văn bản hành chính, tài chính. Chủ thể thường là tổ chức/chính phủ, đối tượng là nhiều người. Khác với 分发 (phân phát) ở chỗ 发放 mang tính chính thức hơn.

Câu ví dụ

  • 政府向灾区发放救援物资。Zhèngfǔ xiàng zāiqū fāfàng jiùyuán wùzī. thanh 4

    Chính phủ phát hàng cứu trợ cho vùng thiên tai.

  • 银行发放了大量低息贷款。Yínháng fāfàngle dàliàng dī xī dàikuǎn. thanh 2

    Ngân hàng đã cấp phát nhiều khoản vay lãi suất thấp.

  • 公司每月按时发放工资。Gōngsī měi yuè àn shí fāfàng gōngzī. thanh 1

    Công ty phát lương đúng hạn mỗi tháng.

  • 许可证的发放需要经过审批。Xǔkězhèng de fāfàng xūyào jīngguò shěnpī. thanh 3

    Việc cấp phép cần phải qua xét duyệt.

Kết hợp thường gặp

  • 发放贷款fāfàng dàikuǎn thanh 1

    cấp vay (vốn)

  • 发放工资fāfàng gōngzī thanh 1

    phát lương

  • 发放证件fāfàng zhèngjiàn thanh 1

    cấp giấy tờ

  • 发放补贴fāfàng bǔtiē thanh 1

    phát trợ cấp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.