Từ vựng tiếng Trung
xīn*xīng

Nghĩa tiếng Việt

mới nổi, mới phát triển, đang lên (tân hưng)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cân)

13 nét

Bộ: (số tám)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

新兴 dùng như tính từ trước danh từ. Thường gặp trong kinh tế (新兴市场, 新兴经济体), công nghệ (新兴技术), và giải trí (新兴歌手). Đồng nghĩa gần: 崛起 (juéqǐ — trỗi dậy, mạnh hơn về sắc thái).

Câu ví dụ

  • 人工智能是新兴产业Réngōng zhìnéng shì xīnxīng chǎnyè thanh 2

    Trí tuệ nhân tạo là ngành công nghiệp mới nổi

  • 新兴市场吸引了大量外资Xīnxīng shìchǎng xīyǐnle dàliàng wàizī thanh 1

    Thị trường mới nổi thu hút lượng lớn vốn đầu tư nước ngoài

  • 她是一位新兴歌手,很受年轻人欢迎Tā shì yī wèi xīnxīng gēshǒu, hěn shòu niánqīngrén huānyíng thanh 1

    Cô ấy là ca sĩ mới nổi, được giới trẻ rất yêu thích

  • 新兴科技改变了我们的生活Xīnxīng kējì gǎibiànle wǒmen de shēnghuó thanh 1

    Công nghệ mới nổi đã thay đổi cuộc sống của chúng ta

Kết hợp thường gặp

  • 新兴产业xīnxīng chǎnyè thanh 1

    ngành công nghiệp mới nổi

  • 新兴市场xīnxīng shìchǎng thanh 1

    thị trường mới nổi

  • 新兴技术xīnxīng jìshù thanh 1

    công nghệ mới nổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.