Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ các ngành nghề, trào lưu mới xuất hiện và đang phát triển
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tân hưng
Từng chữ
- 新tânmới mẻ
- 兴hưngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa新兴 dùng như tính từ trước danh từ. Thường gặp trong kinh tế (新兴市场, 新兴经济体), công nghệ (新兴技术), và giải trí (新兴歌手). Đồng nghĩa gần: 崛起 (juéqǐ — trỗi dậy, mạnh hơn về sắc thái).
Câu ví dụ
- 人工智能是新兴产业
Trí tuệ nhân tạo là ngành công nghiệp mới nổi
- 新兴市场吸引了大量外资
Thị trường mới nổi thu hút lượng lớn vốn đầu tư nước ngoài
- 她是一位新兴歌手,很受年轻人欢迎
Cô ấy là ca sĩ mới nổi, được giới trẻ rất yêu thích
- 新兴科技改变了我们的生活
Công nghệ mới nổi đã thay đổi cuộc sống của chúng ta
Kết hợp thường gặp
- 新兴产业
ngành công nghiệp mới nổi
- 新兴市场
thị trường mới nổi
- 新兴技术
công nghệ mới nổi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.