Từ vựng tiếng Trung
xīn*xīng新
兴
Nghĩa tiếng Việt
mới nổi
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
新
Bộ: 斤 (cân)
13 nét
兴
Bộ: 八 (số tám)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 新 bao gồm bộ 斤 (cân) và chữ 立 (đứng), biểu thị ý nghĩa một sự vật mới mẻ, hiện đại hoặc vừa xuất hiện.
- Chữ 兴 bao gồm hai bộ 八 (số tám) với ý nghĩa tăng trưởng, phát triển hoặc hưng thịnh.
→ 新兴 có ý nghĩa là mới nổi, đang phát triển hoặc nổi lên.
Từ ghép thông dụng
新年
năm mới
创新
sáng tạo, đổi mới
兴奋
hào hứng, phấn khởi