Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho các chỉ số kinh tế, tri thức, tài năng hoặc độ tuổi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tăng trưởng
Từng chữ
- 增tăngtăng thêm lên
- 长trưởngto, lớn; đứng đầu
Tầng từ vựng
Thường dùng cho kinh tế, dân số, doanh thu, dữ liệu. Có thể đi với bổ ngữ như 持续, 快速, 稳定. Từ liên quan: 增加 'tăng thêm', 提高 'nâng cao', 发展 'phát triển'.
Câu ví dụ
- 近年来,中国经济持续增长。
- 人口增长是一个重要问题。
Kết hợp thường gặp
- 经济增长
- 快速增长
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.