Từ vựng tiếng Trung
zēng*zhǎng

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

15 nét

Bộ: (dài)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 增: Bao gồm bộ '土' (đất) và phần bên phải là '曾', gợi ý đến việc tăng lên, thêm vào.
  • 长: Là chữ có bộ phận chỉ nghĩa là 'dài', thường chỉ sự gia tăng về chiều dài hoặc thời gian.

Tổng thể, '增长' mang ý nghĩa tăng trưởng, phát triển về số lượng hoặc mức độ.

Từ ghép thông dụng

增长zēngzhǎng

tăng trưởng

增长率zēngzhǎng lǜ

tỷ lệ tăng trưởng

经济增长jīngjì zēngzhǎng

tăng trưởng kinh tế