Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từThường dùng cho kinh tế, dân số, doanh thu, dữ liệu. Có thể đi với bổ ngữ như 持续, 快速, 稳定. Từ liên quan: 增加 'tăng thêm', 提高 'nâng cao', 发展 'phát triển'.
Câu ví dụ
- 近年来,中国经济持续增长。
- 人口增长是一个重要问题。
Kết hợp thường gặp
- 经济增长
- 快速增长
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.