Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từCó thể dùng cho vật thể (nhà, máy) hoặc trừu tượng (tư tưởng, hành vi). Trong văn chính trị, 改造 còn mang nghĩa 'đào tạo, giáo dục lại'. Từ liên quan: 改进 'cải tiến', 改善 'cải thiện', 修建 'xây dựng'.
Câu ví dụ
- 他们正在改造这座老房子。
- 教育改造是很重要的工作。
Kết hợp thường gặp
- 改造环境
- 改造思想
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.