Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từĐối với 改善, 改进 nhấn mạnh 'tiến bộ, bước đi lên' hơn là 'làm cho tốt lên'. Thường đi kèm với 方法, 技术, 工作. Từ liên quan: 提高 'nâng cao', 改善 'cải thiện', 完善 'hoàn thiện'.
Câu ví dụ
- 我们需要改进学习方法。
- 这个产品已经改进了很多。
Kết hợp thường gặp
- 改进工作
- 改进技术
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.