Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ chỉ phương pháp, kỹ thuật hoặc làm danh từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cải tiến
Từng chữ
- 改cảisửa đổi, thay đổi
- 进tiếnđi lên, tiến lên
Tầng từ vựng
Đối với 改善, 改进 nhấn mạnh 'tiến bộ, bước đi lên' hơn là 'làm cho tốt lên'. Thường đi kèm với 方法, 技术, 工作. Từ liên quan: 提高 'nâng cao', 改善 'cải thiện', 完善 'hoàn thiện'.
Câu ví dụ
- 我们需要改进学习方法。
- 这个产品已经改进了很多。
Kết hợp thường gặp
- 改进工作
- 改进技术
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.