Từ vựng tiếng Trung
jìn*yī*bù

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục

3 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

7 nét

Bộ: (một, duy nhất)

1 nét

Bộ: (dừng lại, dừng chân)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '进' có bộ '辶' chỉ ý nghĩa liên quan đến sự di chuyển hoặc tiến lên phía trước.
  • Chữ '一' là một nét ngang, biểu thị ý nghĩa đơn giản và thống nhất.
  • Chữ '步' kết hợp bộ '止' (dừng lại) và bộ '少' (ít), thể hiện ý nghĩa của việc bước đi từng bước một cách từ tốn.

Cụm từ '进一步' mang ý nghĩa là tiến lên hoặc phát triển thêm một bước, thể hiện sự tiến triển hoặc cải thiện.

Từ ghép thông dụng

进步jìnbù

tiến bộ

进入jìnrù

bước vào, tiến vào

推进tuījìn

thúc đẩy, tiến tới