Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / trạng ngữĐây là kết hợp của 进 (tiến) + 一 (một) + 步 (bước), nghĩa đen 'tiến thêm một bước'. Dùng như trạng ngữ hoặc động từ để chỉ việc đi sâu hơn, mở rộng hơn hoặc tiếp tục một hành động nào đó.
Câu ví dụ
- 我们需要进一步讨论这个问题。
- 让我进一步了解一下情况。
Kết hợp thường gặp
- 进一步了解
- 进一步发展
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.