Từ vựng tiếng Trung
jìn*yī*bù

Nghĩa tiếng Việt

hơn nữa, tiếp tục, thêm một bước nữa

3 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

7 nét

Bộ: (một, duy nhất)

1 nét

Bộ: (dừng lại, dừng chân)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / trạng ngữ

Đây là kết hợp của 进 (tiến) + 一 (một) + 步 (bước), nghĩa đen 'tiến thêm một bước'. Dùng như trạng ngữ hoặc động từ để chỉ việc đi sâu hơn, mở rộng hơn hoặc tiếp tục một hành động nào đó.

Câu ví dụ

  • 我们需要进一步讨论这个问题。Wǒmen xūyào jìnyībù tǎolùn zhège wèntí. thanh 3
  • 让我进一步了解一下情况。Ràng wǒ jìnyībù liǎojiě yīxià qíngkuàng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 进一步了解jìnyībù liǎojiě thanh 4
  • 进一步发展jìnyībù fāzhǎn thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.