Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từThường đi kèm với thói quen, phong cách, quan điểm, kết quả. Trong văn trang trọng, 有助于形成 để tăng tính lễ phép. Từ liên quan: 养成 'hình thành (thói quen)', 建立 'thiết lập'.
Câu ví dụ
- 这种习惯是从小形成的。
- 我们需要形成良好的学习习惯。
Kết hợp thường gặp
- 形成风格
- 形成共识
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.