Từ vựng tiếng Trung
xíng*chéng

Nghĩa tiếng Việt

hình thành, thành hình; quá trình phát triển và trở thành một trạng thái, cấu trúc hoặc kết quả nhất định

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông, tóc)

7 nét

Bộ: (cây kích)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Thường đi kèm với thói quen, phong cách, quan điểm, kết quả. Trong văn trang trọng, 有助于形成 để tăng tính lễ phép. Từ liên quan: 养成 'hình thành (thói quen)', 建立 'thiết lập'.

Câu ví dụ

  • 这种习惯是从小形成的。Zhè zhǒng xíguàn shì cóng xiǎo xíngchéng de. thanh 4
  • 我们需要形成良好的学习习惯。Wǒmen xūyào xíngchéng liánghǎo de xuéxí xíguàn. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 形成风格xíngchéng fēnggé thanh 2
  • 形成共识xíngchéng gòngshí thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.