Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ thường đi kèm tân ngữ là các danh từ trừu tượng như thói quen, phong cách, quan niệm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hình thành
Từng chữ
- 形hìnhdáng vẻ, hình dáng
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
Tầng từ vựng
Thường đi kèm với thói quen, phong cách, quan điểm, kết quả. Trong văn trang trọng, 有助于形成 để tăng tính lễ phép. Từ liên quan: 养成 'hình thành (thói quen)', 建立 'thiết lập'.
Câu ví dụ
- 这种习惯是从小形成的。
- 我们需要形成良好的学习习惯。
Kết hợp thường gặp
- 形成风格
- 形成共识
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.