Từ vựng tiếng Trung
qǐng*jìn

Nghĩa tiếng Việt

mời vào

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bộ: (đi, bước đi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cụm từ lịch sự khi mời ai đó bước vào nhà/phòng. Thường đi kèm với 请坐 (mời ngồi) sau đó. Trong giao tiếp, nói 请进 khi mở cửa cho khách. Khác với 进来 (vào đây) là mệnh lệnh hoặc mô tả, 请进 thêm ý lịch sự.

Câu ví dụ

  • 请进,请坐Qǐng jìn, qǐng zuò thanh 3

    Mời vào, mời ngồi

  • 请进来吧Qǐng jìnlái ba thanh 3

    Mời vào đi

  • Kuài thanh 4qǐng thanh 3jìn thanh 4

    Mời vào nhanh nhé

  • 请进,我等你很久了Qǐng jìn, wǒ děng nǐ hěn jiǔ le thanh 3

    Mời vào, tôi đợi bạn lâu rồi

  • 老师请进Lǎoshī qǐng jìn thanh 3

    Mời thầy vào

Kết hợp thường gặp

  • qǐng thanh 3zuò thanh 4

    mời ngồi

  • 请进来qǐng jìnlái thanh 3

    mời vào đây

  • 进来jìnlái thanh 4

    vào đây (không mời)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.