Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCụm từ lịch sự khi mời ai đó bước vào nhà/phòng. Thường đi kèm với 请坐 (mời ngồi) sau đó. Trong giao tiếp, nói 请进 khi mở cửa cho khách. Khác với 进来 (vào đây) là mệnh lệnh hoặc mô tả, 请进 thêm ý lịch sự.
Câu ví dụ
- 请进,请坐
Mời vào, mời ngồi
- 请进来吧
Mời vào đi
- 快请进
Mời vào nhanh nhé
- 请进,我等你很久了
Mời vào, tôi đợi bạn lâu rồi
- 老师请进
Mời thầy vào
Kết hợp thường gặp
- 请坐
mời ngồi
- 请进来
mời vào đây
- 进来
vào đây (không mời)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.