Từ vựng tiếng Trung
zēng*jìn

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy, tăng cường (làm cho mối quan hệ, tình cảm, hiểu biết thêm sâu sắc)

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

15 nét

Bộ: (đi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

增进 thường đi với các danh từ trừu tượng mang sắc thái tích cực: 了解, 友谊, 信任, 健康. Mang nghĩa trang trọng hơn 增加 (tăng về số lượng). Thường dùng trong ngoại giao, văn bản hành chính, báo chí.

Câu ví dụ

  • 交流能增进两国之间的了解Jiāoliú néng zēngjìn liǎng guó zhījiān de liǎojiě thanh 1

    Giao lưu có thể tăng cường sự hiểu biết giữa hai nước

  • 锻炼能增进健康Duànliàn néng zēngjìn jiànkāng thanh 4

    Tập thể dục có thể cải thiện sức khỏe

  • 共同用餐能增进友谊Gòngtóng yòngcān néng zēngjìn yǒuyì thanh 4

    Cùng ăn uống có thể tăng thêm tình bạn

  • 增进彼此的信任Zēngjìn bǐcǐ de xìnrèn thanh 1

    Tăng cường sự tin tưởng lẫn nhau

Kết hợp thường gặp

  • 增进了解zēngjìn liǎojiě thanh 1

    tăng cường hiểu biết

  • 增进友谊zēngjìn yǒuyì thanh 1

    tăng cường tình bạn

  • 增进健康zēngjìn jiànkāng thanh 1

    cải thiện sức khỏe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.