Từ vựng tiếng Trung
chū*shén

Nghĩa tiếng Việt

mất hồn

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hộp mở)

5 nét

Bộ: (thần thánh)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 出: Hình ảnh hai cái chân đang bước ra ngoài, biểu thị sự đi ra hoặc xuất hiện.
  • 神: Chữ này kết hợp giữa bộ '礻' (thần thánh) và '申', nghĩa là liên quan đến thần linh hoặc sự huyền bí.

出神 mang ý nghĩa là đắm chìm hoặc lơ đãng trong suy nghĩ, như thể tâm trí đã rời khỏi cơ thể.

Từ ghép thông dụng

出发chūfā

khởi hành

出现chūxiàn

xuất hiện

神奇shénqí

kỳ diệu