Từ vựng tiếng Trung
wù*jiě

Nghĩa tiếng Việt

hiểu lầm

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bộ: (góc)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 误: Ký tự này bao gồm bộ '讠' (lời nói) và phần '吴' (vô), có thể hiểu là lời nói sai hoặc nhầm lẫn.
  • 解: Ký tự này bao gồm bộ '角' (góc), nhắc đến việc làm sáng tỏ một vấn đề, và phần '刀' (dao), ám chỉ sự cắt nghĩa hoặc phân tích.

误解: Hiểu nhầm hoặc hiểu sai điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

huì

hiểu lầm

cuò

sai lầm

dǎo

làm lạc hướng