Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng ở dạng phủ định để chỉ việc không giữ lời hứa hoặc không có hiệu lực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
toán số
Từng chữ
- 算toántính toán
- 数sốsố lượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa算数 có hai cách đọc/nghĩa: (1) suànshù = số học, toán cơ bản; (2) suàn shù (口语) = tính, có hiệu lực. Trong khẩu ngữ, 说话算数 (nói lời giữ lời) rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 小学生要学好算数
Học sinh tiểu học cần học giỏi môn số học
- 你说话要算数,不能反悔
Lời nói của bạn phải được tính, không thể nuốt lời
- 这道算数题很简单
Bài toán số học này rất đơn giản
- 说话算数是做人的基本原则
Nói lời giữ lời là nguyên tắc cơ bản trong cách làm người
Kết hợp thường gặp
- 说话算数
nói lời giữ lời, lời nói có giá trị
- 算数题
bài toán số học
- 算数课
giờ học số học
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.