Từ vựng tiếng Trung
yīng应
Nghĩa tiếng Việt
nên
1 chữ7 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
应
Bộ: 广 (rộng)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '应' được tạo thành từ '广' (rộng) và '心' (tâm).
- Sự kết hợp này gợi ý về việc tâm trí cần mở rộng để đáp ứng các tình huống khác nhau.
→ Ứng phó, đáp ứng.
Từ ghép thông dụng
应该
nên
回应
phản hồi
响应
hưởng ứng