Từ vựng tiếng Trung
de得
Nghĩa tiếng Việt
được
1 chữ11 nétTrong 10 chủ đềThanh điệu:0 轻
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '彳' có nghĩa là 'bước đi'.
- Bên phải gồm chữ '貝' và chữ '寸'. '貝' nghĩa là 'vỏ sò', biểu thị giá trị hoặc tiền bạc, còn '寸' nghĩa là 'tấc' hoặc 'đo lường'.
→ Khi kết hợp, chữ '得' có ý nghĩa là 'nhận được' hoặc 'thu được' thứ gì đó qua hành động.
Từ ghép thông dụng
得到
nhận được
得意
đắc ý
获得
đạt được