Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ, bắt buộc phải mang tân ngữ chỉ các phần được chia ra ở phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phân vi
Từng chữ
- 分phânphân chia
- 为vibởi vì; giúp cho
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để mô tả sự phân chia, phân loại.
Câu ví dụ
- 这本书分为三章
Cuốn sách này chia thành ba chương
- 班级分为两组
Lớp chia thành hai nhóm
- 分为几个部分
chia thành vài phần
- 分为三种类型
chia thành ba loại
Kết hợp thường gặp
- 分为
chia thành
- 分为几部分
chia thành vài phần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.