Từ vựng tiếng Trung
dù*guò度
过
Nghĩa tiếng Việt
trải qua
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
度
Bộ: 广 (rộng)
9 nét
过
Bộ: 辶 (đi)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 度: Phía trái là bộ '广' có nghĩa là rộng, phía phải là '廿' và '又' thể hiện việc đo lường.
- 过: Bộ '辶' chỉ sự di chuyển, bên trong là '咼' thể hiện sự hoàn thành.
→ 度过: Thể hiện ý nghĩa trải qua một khoảng thời gian.
Từ ghép thông dụng
度过
trải qua
过来
qua đây
经过
đi qua, trải qua
过年
ăn Tết