Từ vựng tiếng Trung
zhèn*dòng振
动
Nghĩa tiếng Việt
rung
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
振
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
动
Bộ: 力 (sức mạnh)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 振: Bao gồm bộ thủ '扌' (tay) và phần bên phải là '辰' (thần), gợi ý việc dùng tay để tạo ra một động tác hoặc chuyển động.
- 动: Bao gồm bộ '力' (sức mạnh) và phần trên là '云', kết hợp lại mang ý nghĩa về việc dùng sức mạnh để tạo ra chuyển động.
→ Từ '振动' mang ý nghĩa của việc chuyển động hoặc rung động, thường là do tác động lực từ tay hoặc sức mạnh.
Từ ghép thông dụng
振动
rung động
振兴
phục hưng, phát triển
波动
dao động