Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shú*lian

Nghĩa tiếng Việt

thạo, thành thạo, quen thuộc

Âm Hán Việt

thục luyện

2 chữ26 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả kỹ năng, thao tác của con người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thục luyện

Từng chữ

  • thụcchín; đã quen, kỹ càng
  • luyệnlụa trắng; rèn luyện

Tầng từ vựng

Diễn tả kỹ năng đã rèn luyện thuần thục.

Câu ví dụ

  • 他很熟练tā hěn shúlian thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 技术熟练
  • 熟练地操作
  • 练习熟练

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.