Từ vựng tiếng Trung
xī*yī西
医
Nghĩa tiếng Việt
y học phương Tây
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
西
Bộ: 西 (phía tây)
6 nét
医
Bộ: 匚 (hộp mở)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 西: Chữ '西' mô tả một cái túi mở về phía tây, biểu tượng cho hướng tây.
- 医: Chữ '医' gồm phần trên là hình ảnh một cái hộp mở (匚) và phần dưới là hình ảnh một cái mũi tên. Nó biểu thị việc điều trị, chữa bệnh, liên quan đến y học.
→ 西医 là y học phương Tây, chỉ các phương pháp điều trị và y học của phương Tây.
Từ ghép thông dụng
西方
phương Tây
医学
y học
西药
thuốc Tây