Từ vựng tiếng Trung
duì*zhǎng队
长
Nghĩa tiếng Việt
đội trưởng
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
队
Bộ: 阝 (gò đất)
6 nét
长
Bộ: 长 (dài)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '队' gồm bộ '阝' (gò đất) thường biểu thị địa hình hoặc địa điểm, kết hợp với các nét khác để chỉ một nhóm người hoặc đơn vị.
- Chữ '长' có nghĩa là 'dài' hoặc 'trưởng', thường dùng để chỉ người đứng đầu hoặc người có thâm niên, kinh nghiệm.
→ '队长' có nghĩa là người đứng đầu hoặc người chỉ huy của một đội.
Từ ghép thông dụng
队长
đội trưởng
团队
nhóm, đội
长长
dài dài