Từ vựng tiếng Trung
qiú*duì球
队
Nghĩa tiếng Việt
đội bóng
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
球
Bộ: 玉 (ngọc)
11 nét
队
Bộ: 阝 (đống đất)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 球: Chữ 球 có bộ ngọc 玉 bên trái, thể hiện sự tròn trĩnh, quý giá. Phần bên phải là chữ 求, thể hiện sự truy cầu, tìm kiếm, do đó 球 có thể hiểu là vật hình cầu.
- 队: Chữ 队 có bộ 阝 (đống đất) bên trái, biểu thị sự tập hợp, phần bên phải là chữ 寸 (tấc), thể hiện sự đo lường. Vì vậy, 队 có thể hiểu là một nhóm người, đội ngũ tập trung lại.
→ Đội bóng, một nhóm người chơi môn thể thao với quả bóng.
Từ ghép thông dụng
足球队
đội bóng đá
篮球队
đội bóng rổ
排球队
đội bóng chuyền