Từ vựng tiếng Trung
rén*jiān

Nghĩa tiếng Việt

thế gian, cõi trần, nhân gian (không gian của con người, đối lập với thiên đường hay địa ngục)

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

人间 mang sắc thái văn chương, triết học. Trong tiếng Hán hiện đại, 人间烟火 (khói lửa trần gian) chỉ nét đẹp của cuộc sống bình dị. 离开人间 là cách nói trang trọng/văn học chỉ việc qua đời.

Câu ví dụ

  • 人间有太多美好的事物。Rénjiān yǒu tài duō měihǎo de shìwù. thanh 2

    Thế gian có quá nhiều điều tốt đẹp.

  • 这里简直就是人间天堂。Zhèlǐ jiǎnzhí jiù shì rénjiān tiāntáng. thanh 4

    Nơi đây đúng là thiên đường hạ giới.

  • 人间的苦难让他感到悲伤。Rénjiān de kǔnàn ràng tā gǎndào bēishāng. thanh 2

    Những khổ đau trần thế khiến anh ấy cảm thấy buồn.

  • 她离开人间已经三年了。Tā líkāi rénjiān yǐjīng sān nián le. thanh 1

    Cô ấy đã rời bỏ cõi trần được ba năm rồi. (qua đời)

Kết hợp thường gặp

  • 人间天堂rénjiān tiāntáng thanh 2

    thiên đường hạ giới

  • 人间烟火rénjiān yānhuǒ thanh 2

    hơi thở trần thế, cuộc sống đời thường

  • 离开人间líkāi rénjiān thanh 2

    qua đời, rời bỏ cõi đời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.