Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shìjiān

Nghĩa tiếng Việt

thế gian, trên đời

Âm Hán Việt

thế gian, gián

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ phạm vi nhân gian, cuộc sống con người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thế gian, gián

Từng chữ

  • thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
  • gian, giánkhoảng không gian

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 世间的事没有一成不变的。Shìjiān de shì méiyǒu yīchéngbùbiàn de thanh 4

    Chuyện trên đời không có gì là bất biến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.