Từ vựng tiếng Trung
bù*mén

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận, cơ quan

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: bộ phận, cơ quan

Câu ví dụ

  • 这是部门Zhè shì 部门 thanh 4

    Đây là bộ phận

  • 我喜欢部门Wǒ xǐhuān 部门 thanh 3

    Tôi thích 部门

  • 有部门Yǒu 部门 thanh 3

    Có 部门

  • 没有部门Méiyǒu 部门 thanh 2

    Không có 部门

Kết hợp thường gặp

  • 很部门很 部门 thanh 5

    很 部门

  • 非常部门非常 部门 thanh 5

    非常 部门

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.