Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐối lập với 热门 (rèmén — ngành hot, phổ biến). Trong thể thao/cá cược, 冷门 chỉ kết quả gây bất ngờ khi đội/người ít được đánh giá cao lại thắng.
Câu ví dụ
- 他研究的是一个很冷门的历史领域。
Anh ấy nghiên cứu một lĩnh vực lịch sử rất ít người biết đến.
- 这场比赛出现了冷门,夺冠的是实力较弱的队。
Trận đấu này xuất hiện kết quả bất ngờ, đội vô địch lại là đội yếu hơn.
- 学这个专业是冷门,就业比较难。
Học ngành này là ngành ít người học, tìm việc khá khó.
- 他爱好的是冷门音乐,很少有人听过。
Anh ấy yêu thích thể loại nhạc ít người biết, rất hiếm ai đã từng nghe.
Kết hợp thường gặp
- 冷门专业
ngành học ít người chọn
- 冷门爆出
kết quả bất ngờ xuất hiện
- 冷门领域
lĩnh vực ít người biết đến
- 热门与冷门
ngành hot và ngành kén người
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.