Từ vựng tiếng Trung
lěng*mén冷
门
Nghĩa tiếng Việt
không phổ biến
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
冷
Bộ: 冫 (băng)
7 nét
门
Bộ: 门 (cửa)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '冷' có bộ '冫' (băng) và phần phía sau là '令' (lệnh). Bộ '冫' thể hiện ý nghĩa về sự lạnh giá, liên quan đến băng giá.
- Chữ '门' là hình ảnh của cánh cửa, thể hiện ý nghĩa về lối vào hoặc một không gian riêng biệt.
→ Kết hợp lại, '冷门' thể hiện ý nghĩa về một điều gì đó ít được chú ý, ít phổ biến hoặc ít được biết đến.
Từ ghép thông dụng
冷门
ít phổ biến, không thịnh hành
冷静
bình tĩnh, điềm tĩnh
冷酷
lạnh lùng, tàn nhẫn