Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ mang tính trang trọng, thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như truyền thống, lịch sử
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hữu trước
Từng chữ
- 有hữucó, sỡ hữu
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ có, sở hữu. Mang sắc thái văn chương.
Câu ví dụ
- 有着悠久的历史
Có lịch sử lâu đời
- 有着重要意义
Có ý nghĩa quan trọng
- 有着丰富的经验
Có kinh nghiệm phong phú
Kết hợp thường gặp
- 有着悠久
- 有着重要
- 有着丰富
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.