Từ vựng tiếng Trung
qiáng*dù

Nghĩa tiếng Việt

cường độ

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

11 nét

Bộ: 广 (rộng)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 强: Bao gồm bộ '弓' (cung) và bộ '虫', tạo nên hình ảnh một sức mạnh cầm cung và động vật.
  • 度: Bộ '广' (rộng) kết hợp với bộ '又', chỉ một phạm vi hoặc mức độ được đo lường.

强度: Chỉ mức độ mạnh mẽ hoặc cường độ của một thứ gì đó.

Từ ghép thông dụng

力量lìliàng

sức mạnh

强烈qiángliè

mãnh liệt

程度chéngdù

mức độ