Từ vựng tiếng Trung
bǐ*zhòng比
重
Nghĩa tiếng Việt
tỷ trọng
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
比
Bộ: 匕 (cái thìa)
4 nét
重
Bộ: 里 (làng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 比: Hình ảnh hai người đứng cạnh nhau để so sánh, có nghĩa là so sánh.
- 重: Hình ảnh của một vật nặng đang được nâng lên, có nghĩa là nặng hoặc trọng lượng.
→ 比重: Khái niệm so sánh giữa các trọng lượng hoặc tỷ lệ phần trăm của một phần trong tổng thể.
Từ ghép thông dụng
比例
tỷ lệ
比较
so sánh
重力
trọng lực