Từ vựng tiếng Trung
cháng*dù

Nghĩa tiếng Việt

chiều dài

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dài)

8 nét

Bộ: 广 (rộng)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 长: Chữ này mô tả một người với mái tóc dài, tượng trưng cho sự kéo dài về thời gian hoặc không gian.
  • 度: Chữ này có thành phần '广' chỉ sự rộng lớn, kết hợp với '又' thể hiện một phương thức đo lường hoặc mức độ.

长度: Độ dài, chỉ khoảng cách từ điểm này đến điểm kia, hoặc thời gian kéo dài của một sự kiện.

Từ ghép thông dụng

zhǎng

trưởng thành

chángchéng

Vạn Lý Trường Thành

chéng

mức độ