Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Phó từ副词Tính từ形容词
gāo*dù高

Nghĩa tiếng Việt

độ cao, trình độ cao, mức cao

Âm Hán Việt

cao độ

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 高 (cao)

10 nét

Bộ: 广 (rộng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Phó từ副词Tính từ形容词

Khi làm phó từ, nó đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ rất cao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cao độ

Từng chữ

  • 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • 度độđo lường; mức độ; lần

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'高度' kết hợp '高' (cao) và '度' (độ = mức độ). Có thể chỉ độ cao theo nghĩa đen (độ cao của núi, máy bay) hoặc theo nghĩa bóng (mức cao của đánh giá, mức độ tập trung).

Câu ví dụ

  • 这座山的高度是多少?Zhè zuò shān de gāodù shì duōshǎo? thanh 4

    Độ cao của ngọn núi này là bao nhiêu?

  • 我对他的工作高度评价。Wǒ duì tā de gōngzuò gāodù píngjià. thanh 3

    Tôi đánh giá cao công việc của anh ấy.

  • 这是一个高度机密的项目。Zhè shì yīgè gāodù jīmì de xiàngmù. thanh 4

    Đây là một dự án mật tuyệt đối.

Kết hợp thường gặp

  • 高度评价
  • 高度赞扬
  • 高度机密
  • 高度集中
  • 飞行高度

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.