Từ vựng tiếng Trung
míng*nián

Nghĩa tiếng Việt

năm sau

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bộ: (can)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '明' được cấu tạo bởi '日' (mặt trời) và '月' (mặt trăng), thể hiện sự sáng tỏ, rõ ràng.
  • Chữ '年' có bộ '干' bên trên, thường liên quan đến thời gian hoặc tuổi tác trong ngữ cảnh.

Ghép lại, '明年' có nghĩa là năm tới, tức là chỉ thời gian trong tương lai gần.

Từ ghép thông dụng

明白míngbái

hiểu rõ

明亮míngliàng

sáng sủa

年轻niánqīng

trẻ tuổi