Từ vựng tiếng Trung
sūn*zi孙
子
Nghĩa tiếng Việt
cháu trai
2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
孙
Bộ: 子 (con)
10 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '孙' bao gồm bộ '子' (con) kết hợp với phần bên trái là '小' (nhỏ), tạo thành ý nghĩa là 'cháu trai', chỉ thế hệ sau nhỏ bé hơn.
- Chữ '子' thể hiện ý nghĩa là đứa con trai, thường dùng để chỉ một người trẻ trong gia đình.
→ 孙子 có nghĩa là cháu trai.
Từ ghép thông dụng
孙子
cháu trai
子女
con cái
孩子
trẻ em, con cái