Nghĩa tiếng Việt
cháu gọi bằng ông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
孙 là dạng giản thể của 孫, gồm 子 (đứa con) + 小 (nhỏ). Chữ phồn thể 孫 dùng 系 (sợi tơ nối) thay 小 — biểu thị mạch nối đời sau. Bản giản thể đổi thành 小 cho hợp ý 'cháu nhỏ' của thế hệ con cháu.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ton
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tôn": đứa con (子) nhỏ (小) trong gia tộc — đó là 'tôn', cháu nội.
Gương Hán-Việt
'Tôn' trong 'tử tôn', 'cháu tôn', 'hậu tôn', 'tôn nữ', 'tằng tôn'.
Mở khoá kiến thức
Biết 孙 mở khoá 孙子 (tôn tử, cháu trai), 孙女 (tôn nữ, cháu gái), 子孙 (tử tôn, con cháu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 孙 là dạng giản thể của 孫, được tạo bằng cách thay 系 (sợi tơ — chỉ mạch nối đời sau) bằng 小 (nhỏ — chỉ đứa cháu nhỏ). Chữ phồn thể 孫 có cấu trúc 子 + 系: 'đứa con (子) nối tiếp dòng dõi (系)' — đó là cháu. Bản giản thể giữ ý 'đứa nhỏ trong gia tộc' qua 子 + 小.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我有一个孙子。
Tôi có một cháu trai.
- 她的孙女很可爱。
Cháu gái của bà ấy rất đáng yêu.
- 我们的子孙会记住这件事。
Con cháu chúng ta sẽ nhớ chuyện này.
- 爷爷常常和孙子下棋。
Ông nội thường chơi cờ với cháu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.