Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa(1) Chị cả trong gia đình (2) Xưng hô phụ nữ lớn tuổi hơn.
Câu ví dụ
- 我大姐
chị cả của tôi
- 大姐在家
chị cả ở nhà
- 叫大姐
gọi chị
- 大姐
chị (xưng hô)
Kết hợp thường gặp
- 二姐
chị hai
- 小妹
em gái nhỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.