Từ vựng tiếng Trung
dà*ye

Nghĩa tiếng Việt

ông, cụ ông

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (cha)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Đ respectful gọi ông già. Có thể dùng cho ông nội hoặc người đàn ông lớn tuổi. Trong một số phương ngữ (như Bắc Kinh),大爷 cũng có nghĩa là 'ông chủ, ông trùm'. Tránh nhầm với 大爷 (đại gia) trong nghĩa lịch sự.

Câu ví dụ

  • 那位大爷身体很好。 thanh 5
  • 请让大爷先上车。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 大爷大妈 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.