Từ vựng tiếng Trung
yòu'ér*yuán

Nghĩa tiếng Việt

nhà trẻ

3 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ bé)

5 nét

Bộ: (con, trẻ con)

2 nét

Bộ: (vây quanh)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 幼: Bên trái là bộ '幺' nghĩa là nhỏ bé, bên phải là chữ '力' nghĩa là sức lực. Hình dung một sức lực nhỏ bé.
  • 儿: Hình ảnh của một đứa trẻ, đơn giản và dễ nhớ.
  • 园: Bao gồm bộ '囗' chỉ ý nghĩa vây quanh, bên trong là '袁', hình dung một khu vực được bao quanh.

幼儿园: Nơi dành cho trẻ nhỏ, vườn trẻ.

Từ ghép thông dụng

幼儿园yòu'éryuán

nhà trẻ, mẫu giáo

幼小yòuxiǎo

nhỏ bé, non nớt

幼虫yòuchóng

ấu trùng