Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ địa điểm trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ấu nhi viên
Từng chữ
- 幼ấubé, nhỏ tuổi
- 儿nhiđứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ)
- 园viêncái vườn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ trường dạy trẻ nhỏ (thường 3-6 tuổi). Trong hệ thống giáo dục Trung Quốc, '幼儿园' là cấp học trước khi vào tiểu học.
Câu ví dụ
- 我的孩子在幼儿园上学
Con tôi học tại trường mầm non
- 这所幼儿园环境很好
Trường mầm non này có môi trường rất tốt
- 幼儿园老师很有耐心
Cô giáo mầm non rất kiên nhẫn
- 他每天送孩子去幼儿园
Anh ấy hàng ngày đưa con đến trường mầm non
Kết hợp thường gặp
- 公立幼儿园
trường mầm non công
- 私立幼儿园
trường mầm non tư
- 幼儿园小朋友
trẻ mầm non
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.