Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ hai người vợ và chồng như một đơn vị. '夫妇' trang trọng hơn '夫妻' và thường dùng trong văn bản viết.
Câu ví dụ
- 这对夫妇结婚十年了
Cặp vợ chồng này đã kết hôn mười năm
- 年轻夫妇喜欢旅游
Vợ chồng trẻ thích du lịch
- 老年夫妇在公园散步
Vợ chồng già đi dạo trong công viên
- 这是一对模范夫妇
Đây là một cặp vợ chồng gương mẫu
Kết hợp thường gặp
- 年轻夫妇
vợ chồng trẻ
- 老年夫妇
vợ chồng già
- 恩爱夫妇
vợ chồng yêu thương nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.