Từ vựng tiếng Trung
fū*fù

Nghĩa tiếng Việt

vợ chồng

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Bộ: (phụ nữ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ hai người vợ và chồng như một đơn vị. '夫妇' trang trọng hơn '夫妻' và thường dùng trong văn bản viết.

Câu ví dụ

  • 这对夫妇结婚十年了Zhè duì fūfù jiéhūn shí nián le thanh 4

    Cặp vợ chồng này đã kết hôn mười năm

  • 年轻夫妇喜欢旅游Niánqīng fūfù xǐhuān lǚyóu thanh 2

    Vợ chồng trẻ thích du lịch

  • 老年夫妇在公园散步Lǎonián fūfù zài gōngyuán sànbù thanh 3

    Vợ chồng già đi dạo trong công viên

  • 这是一对模范夫妇Zhè shì yī duì mófàn fūfù thanh 4

    Đây là một cặp vợ chồng gương mẫu

Kết hợp thường gặp

  • 年轻夫妇niánqīng fūfù thanh 2

    vợ chồng trẻ

  • 老年夫妇lǎonián fūfù thanh 3

    vợ chồng già

  • 恩爱夫妇ēn'ài fūfù thanh 1

    vợ chồng yêu thương nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.